Phép dịch "tuan" thành Tiếng Việt
ngài, ông là các bản dịch hàng đầu của "tuan" thành Tiếng Việt.
tuan
noun
ngữ pháp
-
ngài
nounSungguh hiba melihat tuan cedera teruk, sangat lemah.
Thật đau lòng khi thấy ngài thương tật và yếu đuối thế này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tuan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tuan
noun
-
ông
pronoun nounTuan dan puan, Kami ada pengumuman yang tak dijangka.
Thưa quý bà và quý ông, chúng tôi có một thông báo bất ngờ.
Các cụm từ tương tự như "tuan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trang phục bóng đá
-
là chủ của
Thêm ví dụ
Thêm