Phép dịch "tuan" thành Tiếng Việt

ngài, ông là các bản dịch hàng đầu của "tuan" thành Tiếng Việt.

tuan noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • ngài

    noun

    Sungguh hiba melihat tuan cedera teruk, sangat lemah.

    Thật đau lòng khi thấy ngài thương tật và yếu đuối thế này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tuan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tuan noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • ông

    pronoun noun

    Tuan dan puan, Kami ada pengumuman yang tak dijangka.

    Thưa quý bà và quý ông, chúng tôi có một thông báo bất ngờ.

Các cụm từ tương tự như "tuan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tuan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch