Phép dịch "Sultan" thành Tiếng Việt

Sultan, vua, quốc vương là các bản dịch hàng đầu của "Sultan" thành Tiếng Việt.

Sultan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Sultan

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sultan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sultan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • vua

    noun

    Sejak katil Sultan Hajar.

    Trên đầu giường của vua Thổ Nhĩ Kỳ.

  • quốc vương

    noun

    Datuk awak menyerahkan ayah kepada sultan, sebagai bukti kesetiaan.

    Cha ta đã giao ta cho Quốc vương để chứng tỏ sự trung thành của ông ấy.

  • sultan

  • vua thổ nhĩ kỳ

    noun

Các cụm từ tương tự như "Sultan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Sultan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch