Phép dịch "sumber" thành Tiếng Việt

nguồn, tài nguyên, tài nguyên là các bản dịch hàng đầu của "sumber" thành Tiếng Việt.

sumber
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • nguồn

    noun

    Kami telah mendapat pengesahan daripada sumber di dalam resort ini, baiklah?

    Chúng tôi có nguồn tin từ bên trong tòa nhà, hiểu chưa?

  • tài nguyên

    noun

    Mereka kata mereka ke sini untuk dapatkan sumber dari planet kita.

    Họ nói tới đây là vì tài nguyên của ta, để tái thiết hành tinh họ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sumber " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sumber
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • tài nguyên

    noun

    Sumber yang dinyatakan mungkin tidak wujud atau mungkin tidak boleh akses

    Có lẽ tài nguyên đã ghi rõ không tồn tại, hoặc không có khả năng truy cập

Các cụm từ tương tự như "sumber" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sumber" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch