Phép dịch "Suami" thành Tiếng Việt

chồng là bản dịch của "Suami" thành Tiếng Việt.

suami noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • chồng

    noun

    Seseorang datang ke rumah awak dan menembak suami awak dan mereka masih berkeliaran di luar sana.

    Có kẻ vào nhà bắn chồng anh và chúng vẫn đâu đó ngoài kia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Suami " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Suami" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch