Phép dịch "suara" thành Tiếng Việt
giọng nói, tiếng, âm là các bản dịch hàng đầu của "suara" thành Tiếng Việt.
suara
-
giọng nói
nounDr. Walsh boleh ubah fizikal, malah ubah suara saksi kerajaan.
Tiến sĩ Walsh có thể làm thay đổi chân dung, và cả giọng nói của một nhân chứng.
-
tiếng
nounOh, baguslah, mungkin deruman laut akan tenggelamkan bunyi suara dia.
Oh, tuyệt quá, có lẽ tiếng sóng biển có thể chặn họng được bà ấy.
-
âm
nounCahaya yang digabung dengan suara, menjadi mantra ajaib.
Và thứ đó, kết hợp với âm thanh, đưa bạn vào một mô hình alpha.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suara " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "suara" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thư thoại
-
Thuật sĩ chỉnh loa
-
nhất trí
-
nhận dạng tiếng nói
-
trưng cầu dân ý
-
Trưng cầu dân ý
-
người gửi tin nhắn thoại
-
loa
Thêm ví dụ
Thêm