Phép dịch "Spesimen" thành Tiếng Việt

Tiêu bản, mẫu, tiêu bản là các bản dịch hàng đầu của "Spesimen" thành Tiếng Việt.

Spesimen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Tiêu bản

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Spesimen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

spesimen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • mẫu

    noun

    Segala penyelidikan kami hilang dalam kebakaran itu, semua spesimen, segala-galanya.

    Chúng tôi đã mất tất cả nghiên cứu trong ngọn lửa, tất cả các mẫu vật, mọi thứ.

  • tiêu bản

Thêm

Bản dịch "Spesimen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch