Phép dịch "Spora" thành Tiếng Việt

Bào tử, bào tử là các bản dịch hàng đầu của "Spora" thành Tiếng Việt.

Spora
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Bào tử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Spora " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

spora
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bào tử

Thêm

Bản dịch "Spora" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch