Phép dịch "Remaja" thành Tiếng Việt

Thiếu niên, thiếu niên là các bản dịch hàng đầu của "Remaja" thành Tiếng Việt.

Remaja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Thiếu niên

    Ridd sebagai presidensi umum Remaja Putera.

    Ridd với tư cách là chủ tịch đoàn trung ương Hội Thiếu Niên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Remaja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

remaja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • thiếu niên

    noun

    Main ski air, saya pandai berenang sejak masih remaja.

    Tôi lướt ván, bơi khá giỏi từ hồi tôi thiếu niên.

Thêm

Bản dịch "Remaja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch