Phép dịch "renang" thành Tiếng Việt

bơi, bơi lội là các bản dịch hàng đầu của "renang" thành Tiếng Việt.

renang verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bơi

    verb

    Aku hanya akan melepak di tepi kolam renang.

    Con chỉ ngồi bên hồ bơi thôi mà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " renang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Renang
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bơi lội

    hoạt động di chuyển trong nước bằng cử động của thân thể con người

Các cụm từ tương tự như "renang" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "renang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch