Phép dịch "Nitrogen" thành Tiếng Việt

Nitơ, nitơ, đạm là các bản dịch hàng đầu của "Nitrogen" thành Tiếng Việt.

Nitrogen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Nitơ

    Nitrogen adalah lebih ringan daripada oksigen, jadi akan terdapat lebih banyak di peringkat lantai.

    Nitơ nhẹ hơn ôxi, vậy nên ở phía sàn sẽ nhiều ôxi hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nitrogen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

nitrogen noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • nitơ

    noun

    Aku tuangkan air ke dalam mekanisme kunci dan bekukan dengan nitrogen.

    Tao đổ nước vào ổ khóa và đóng băng nó bằng nitơ lỏng.

  • đạm

    noun
  • đạm khí

    noun

Các cụm từ tương tự như "Nitrogen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Nitrogen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch