Phép dịch "Nitrat" thành Tiếng Việt

Nitrat, nitrat là các bản dịch hàng đầu của "Nitrat" thành Tiếng Việt.

Nitrat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Nitrat

    David dah guna ammonium nitrat.

    David đã có được Nitrat amoni.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nitrat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

nitrat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • nitrat

    Jika kita menyalutkan tingkap ini dengan nitrat perak, apa yang kamu akan lihat?”

    Nếu chúng ta che cái cửa sổ này với nitrat bạc thì con sẽ thấy gì?”

Thêm

Bản dịch "Nitrat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch