Phép dịch "Nanometer" thành Tiếng Việt

nanômét là bản dịch của "Nanometer" thành Tiếng Việt.

Nanometer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • nanômét

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nanometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Nanometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch