Phép dịch "narapati" thành Tiếng Việt

quốc vương, vua, 國王 là các bản dịch hàng đầu của "narapati" thành Tiếng Việt.

narapati
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • quốc vương

  • vua

    noun
  • 國王

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " narapati " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "narapati" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch