Phép dịch "Muka" thành Tiếng Việt
Mặt, mặt là các bản dịch hàng đầu của "Muka" thành Tiếng Việt.
Muka
-
Mặt
Muka kau terpampang di merata-rata, budak alien.
Mặt cậu trên khắp các bản tin đấy, cậu nhóc ngoài hành tinh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Muka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
muka
noun
-
mặt
nounKawan aku pernah ditembak di muka semasa kami merompak.
Lúc trước tôi đang làm một vụ thì bạn tôi bị bắn vào mặt.
Các cụm từ tương tự như "Muka" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trang
-
giao diện tài liệu đơn
-
Giao diện Nền Cấu phần
-
giao diện trực quan
-
Giao diện lập trình ứng dụng mật mã
-
Giao diện Dịch vụ Thư mục Họat động
-
Cạc mạng
-
Duyệt web theo thẻ
Thêm ví dụ
Thêm