Phép dịch "Muka" thành Tiếng Việt

Mặt, mặt là các bản dịch hàng đầu của "Muka" thành Tiếng Việt.

Muka
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Mặt

    Muka kau terpampang di merata-rata, budak alien.

    Mặt cậu trên khắp các bản tin đấy, cậu nhóc ngoài hành tinh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Muka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

muka noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • mặt

    noun

    Kawan aku pernah ditembak di muka semasa kami merompak.

    Lúc trước tôi đang làm một vụ thì bạn tôi bị bắn vào mặt.

Các cụm từ tương tự như "Muka" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Muka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch