Phép dịch "Mejar" thành Tiếng Việt
Thiếu tá là bản dịch của "Mejar" thành Tiếng Việt.
Mejar
-
Thiếu tá
Untuk catatan, Mejar ada kecederaan di tangannya yang tiada pada pertemuan semalam.
Lưu ý rằng, tay Thiếu tá có vết thương mà ở cuộc gặp hôm qua chưa có.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mejar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Mejar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiếu tướng
Thêm ví dụ
Thêm