Phép dịch "Meja" thành Tiếng Việt

Bàn, bàn, tiên của vụ châu-á là các bản dịch hàng đầu của "Meja" thành Tiếng Việt.

Meja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Bàn

    Meja tujuh mahu perkhidmatan botol dan saya mahu koktel lagi di meja 3 di atas.

    Bàn 7 cần thêm phục vụ và tôi cần ai đó đem Martinis cho 3 bàn đầu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Meja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

meja noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bàn

    noun

    Dia menterbalikkan meja dan menghamburkan duit syiling para penukar wang.

    Ngài lật bàn của những kẻ đổi tiền và đổ tiền của họ xuống đất.

  • tiên của vụ châu-á

    noun

Các cụm từ tương tự như "Meja" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Meja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch