Phép dịch "Kilat" thành Tiếng Việt

Tia sét, chớp, tia chớp là các bản dịch hàng đầu của "Kilat" thành Tiếng Việt.

Kilat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Tia sét

    Kilat menukarkan nitrogen kepada sebatian yang boleh diserap oleh tumbuh-tumbuhan.

    Tia sét biến đổi nitơ thành các hợp chất mà cây cối có thể hấp thu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kilat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kilat adjective noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • chớp

    noun

    Anak panah yang Aku lepaskan akan terbang sepantas kilat.

    Mũi tên ngài sẽ vụt bay như chớp.

  • tia chớp

    noun

    Kenapa bentuknya macam panahan kilat?

    Sao nó lại có hình như tia chớp thế?

  • tia sét

    Saya tak rasa yang panahan kilat itu menyambar kamu, Barry.

    Tôi không nghĩ rằng tia sét đó đánh trúng cậu, Barry ạ.

Các cụm từ tương tự như "Kilat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kilat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch