Phép dịch "Kilang" thành Tiếng Việt

Nhà máy, nhà máy, đại lý ở nước ngoài là các bản dịch hàng đầu của "Kilang" thành Tiếng Việt.

Kilang
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Nhà máy

    Kilang lama ayah saya, di Glades.

    Nhà máy cũ của bố tôi, ở khu Glades ấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kilang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kilang noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • nhà máy

    noun

    Apabila saya lebih tua, saya dinaikkan pangkat untuk bekerja di dalam kilang.

    Khi tôi học cấp ba, tôi được thăng cấp làm việc trên sàn nhà máy.

  • đại lý ở nước ngoài

    noun

Các cụm từ tương tự như "Kilang" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kilang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch