Phép dịch "Kencing" thành Tiếng Việt
Tiểu tiện, nước tiểu là các bản dịch hàng đầu của "Kencing" thành Tiếng Việt.
Kencing
-
Tiểu tiện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kencing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
kencing
-
nước tiểu
nounAmbil secawan air kencing dan memanggilnya teh buatan nenek.
Lấy 1 xô nước tiểu rồi gọi đó là trà đào của bà ngoại.
Các cụm từ tương tự như "Kencing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tiểu đường · Đái tháo đường
-
Nước tiểu
-
nước tiểu · nước đái
-
Bàng quang
-
Bệnh xoắn khuẩn vàng da
Thêm ví dụ
Thêm