Phép dịch "Kencing" thành Tiếng Việt

Tiểu tiện, nước tiểu là các bản dịch hàng đầu của "Kencing" thành Tiếng Việt.

Kencing
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Tiểu tiện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kencing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kencing
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • nước tiểu

    noun

    Ambil secawan air kencing dan memanggilnya teh buatan nenek.

    Lấy 1 xô nước tiểu rồi gọi đó là trà đào của bà ngoại.

Các cụm từ tương tự như "Kencing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kencing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch