Phép dịch "kentang" thành Tiếng Việt

khoai tây là bản dịch của "kentang" thành Tiếng Việt.

kentang noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • khoai tây

    noun

    Saya rasa kentang ini perlu belajar cara untuk bersopan santun.

    Ta nghĩ gã khoai tây này cần được học thêm về thái độ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kentang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kentang" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kentang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch