Phép dịch "Bunga" thành Tiếng Việt
Hoa, bông, hoa là các bản dịch hàng đầu của "Bunga" thành Tiếng Việt.
Bunga
-
Hoa
proper♫ Bunga aster dan dogwood sedang mekar ♫
♫ Hoa cúc và hoa sơn thù du tất cả đều nở rộ ♫
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bunga " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bunga
noun
-
bông
nounCeritakan tentang bunga mawar.
Hãy cho tôi biết về những bông hồng đi.
-
hoa
nounHari ini, Ed memakai kostum bergaya bunga aster.
Hôm nay, Eddie biểu diễn với vớ hoa cúc.
-
花
noun
Các cụm từ tương tự như "Bunga" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chi Đại
-
Pháo hoa
-
hoa đĩa
-
hoa anh đào
-
hoa hồng
-
bông cải trắng · cải bông trắng · cải hoa · hoa lơ · hoa lơ trắng · su lơ · súp lơ
-
Hoa hồng
-
mùa xuân
Thêm ví dụ
Thêm