Phép dịch "Botak" thành Tiếng Việt

Hói đầu, hói, trọc là các bản dịch hàng đầu của "Botak" thành Tiếng Việt.

Botak
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Hói đầu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Botak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

botak adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • hói

    verb

    Walaupun ayah awak tak botak, tak ada jaminan untuk awak.

    Nếu bố anh không hói thì anh cũng đừng nên xem thường.

  • trọc

    verb

    Yang satu botak, satunya lagi pingsan, Mereka berdua tidak sadarkan diri!

    Một thì trọc còn một thì nằm trên phao Họ đều bất tỉnh!

  • trọc trụi

Các cụm từ tương tự như "Botak" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Botak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch