Phép dịch "Besi" thành Tiếng Việt
Sắt, sát, sắt là các bản dịch hàng đầu của "Besi" thành Tiếng Việt.
Besi
-
Sắt
Saya meneka Besi Bank melabur emas yang besar dalam perdagangan hamba.
Tôi đoán Ngân Hàng Sắt đã đầu tư rất nhiều vàng vào việc buôn bán nô lệ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Besi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
besi
noun
ngữ pháp
-
sát
noun -
sắt
nounBukankah aku perlu ada pistol atau penghentam besi?
Tôi có nên sử dụng súng hay búa sắt gì không?
Các cụm từ tương tự như "Besi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bức màn sắt
-
khẽ · khế
-
thời đại đồ sắt
-
sắt
-
Ôxít sắt
-
Thời đại đồ sắt
-
Thợ rèn sắt
-
thép
Thêm ví dụ
Thêm