Phép dịch "Abjad" thành Tiếng Việt

bảng chữ cái, bảng chữ cái, mẫu tự là các bản dịch hàng đầu của "Abjad" thành Tiếng Việt.

Abjad
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bảng chữ cái

    ia merupakan abjad pertama manusia.

    đây thực sự là bảng chữ cái đầu tiên của con người.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Abjad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

abjad noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bảng chữ cái

    ia merupakan abjad pertama manusia.

    đây thực sự là bảng chữ cái đầu tiên của con người.

  • mẫu tự

    noun

    Kitab Ibrani yang digunakan oleh orang Kristian dahulukala mengandungi Tetragrammaton, iaitu empat abjad nama Tuhan dalam bahasa Ibrani.

    Bản Kinh Thánh Hê-bơ-rơ mà các tín đồ thời ban đầu sử dụng có chứa danh Đức Chúa Trời dưới dạng bốn mẫu tự Hê-bơ-rơ.

Hình ảnh có "Abjad"

Các cụm từ tương tự như "Abjad" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Abjad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch