Phép dịch "abraham" thành Tiếng Việt

abraham, Abraham là các bản dịch hàng đầu của "abraham" thành Tiếng Việt.

abraham
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • abraham

    Jika Abraham ikut arahan saya, dia akan mati.

    Nếu Abraham làm theo lệnh của tôi thì cô ta đã chết rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abraham " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Abraham
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Abraham

    Abraham (Kinh Thánh) [..]

    Jika Abraham ikut arahan saya, dia akan mati.

    Nếu Abraham làm theo lệnh của tôi thì cô ta đã chết rồi.

Các cụm từ tương tự như "abraham" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "abraham" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch