Phép dịch "bat" thành Tiếng Việt
cánh tay, tay là các bản dịch hàng đầu của "bat" thành Tiếng Việt.
bat
noun
ngữ pháp
-
cánh tay
noun -
tay
nounBat ma korachwich ne ochung’ ne ee, to ma koracham ne ochung’ ne ooyo.
Tay phải nghĩa là “có”, tay trái là “không”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm