Phép dịch "bul" thành Tiếng Việt

trống là bản dịch của "bul" thành Tiếng Việt.

bul
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luo-Tiếng Việt

  • trống

    noun

    Nahero ahinya wuodhe ma ne wajobedogo e giko juma—ka wanindo e hembe, warwako yunifom, kendo wapangore ka igoyo bul.

    Tôi thích những cuộc cắm trại cuối tuần ở vùng quê—ngủ trong lều, mặc đồng phục và diễu hành cùng tiếng trống vang dội.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bul " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "bul" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch