Phép dịch "kauzekapp" thành Tiếng Việt
nòng nọc, nòng nọc, nọc nọc là các bản dịch hàng đầu của "kauzekapp" thành Tiếng Việt.
kauzekapp
-
nòng nọc
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kauzekapp " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kauzekapp
noun
masculine
ngữ pháp
-
nòng nọc
noun -
nọc nọc
noun -
Nòng nọc
-
óc nóc
Thêm ví dụ
Thêm