Phép dịch "katzen" thành Tiếng Việt

nôn mửa, thổ, ối là các bản dịch hàng đầu của "katzen" thành Tiếng Việt.

katzen verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • nôn mửa

  • thổ

    verb
  • ối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " katzen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "katzen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch