Phép dịch "Museker" thành Tiếng Việt

nhạc sĩ là bản dịch của "Museker" thành Tiếng Việt.

Museker noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • nhạc sĩ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Museker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Museker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch