Phép dịch "Musek" thành Tiếng Việt

âm nhạc, 音樂, âm nhạc là các bản dịch hàng đầu của "Musek" thành Tiếng Việt.

Musek noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • âm nhạc

    noun
  • 音樂

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Musek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

musek
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • âm nhạc

    noun

Các cụm từ tương tự như "Musek" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Musek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch