Phép dịch "Feil" thành Tiếng Việt

giũa, mũi tên là các bản dịch hàng đầu của "Feil" thành Tiếng Việt.

Feil noun masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • giũa

    noun
  • mũi tên

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Feil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Feil" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Feil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch