Phép dịch "Feierdag" thành Tiếng Việt
ngày lễ là bản dịch của "Feierdag" thành Tiếng Việt.
Feierdag
noun
masculine
ngữ pháp
-
ngày lễ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Feierdag " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm