Phép dịch "Bourse-Index" thành Tiếng Việt

Chỉ số thị trường chứng khoán là bản dịch của "Bourse-Index" thành Tiếng Việt.

Bourse-Index
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • Chỉ số thị trường chứng khoán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bourse-Index " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Bourse-Index" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch