Phép dịch "Bourse-Index" thành Tiếng Việt
Chỉ số thị trường chứng khoán là bản dịch của "Bourse-Index" thành Tiếng Việt.
Bourse-Index
-
Chỉ số thị trường chứng khoán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bourse-Index " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm