Phép dịch "Bourse" thành Tiếng Việt
học bổng là bản dịch của "Bourse" thành Tiếng Việt.
Bourse
noun
feminine
ngữ pháp
-
học bổng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bourse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Bourse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chỉ số thị trường chứng khoán
Thêm ví dụ
Thêm