Phép dịch "Bourse" thành Tiếng Việt

học bổng là bản dịch của "Bourse" thành Tiếng Việt.

Bourse noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • học bổng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bourse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Bourse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Bourse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch