Phép dịch "visus" thành Tiếng Việt
sức nhìn, thị lực, tầm nhìn là các bản dịch hàng đầu của "visus" thành Tiếng Việt.
visus
noun
particle
masculine
ngữ pháp
-
sức nhìn
noun -
thị lực
noun -
tầm nhìn
noun -
thị giác
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " visus " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Visus
-
Thị giác
Thêm ví dụ
Thêm