Phép dịch "viso" thành Tiếng Việt
thăm, nhìn thấy, thấy là các bản dịch hàng đầu của "viso" thành Tiếng Việt.
viso
verb
particle
ngữ pháp
-
thăm
verb -
nhìn thấy
Utram mearum ancillarum vidisti?
Bạn đã nhìn thấy ai trong số người hầu của tôi?
-
thấy
verbUtram mearum ancillarum vidisti?
Bạn đã nhìn thấy ai trong số người hầu của tôi?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xem
- xem xét
- đi thăm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " viso " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "viso" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhìn · nhìn thấy · thấy · trông · trông thấy
-
có vẻ như · dường như · hiện
-
Thị giác
-
hiểu · nhìn · nhìn thấy · thấu hiểu · thấy · xem · xem xét
-
sức nhìn · thị giác · thị lực · tầm nhìn
-
nhìn thấy · thăm · thấy · xem · xem xét · đi thăm
Thêm ví dụ
Thêm