Phép dịch "vetus" thành Tiếng Việt
cũ, già, cổ là các bản dịch hàng đầu của "vetus" thành Tiếng Việt.
vetus
adjective
masculine
ngữ pháp
-
cũ
adjective -
già
adjective -
cổ
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vetus " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Hình ảnh có "vetus"
Các cụm từ tương tự như "vetus" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cựu ước
-
cựu thế giới
-
Andorra la Vella
-
Cựu Ước
Thêm ví dụ
Thêm