Phép dịch "vetulus" thành Tiếng Việt

cũ, cổ, già là các bản dịch hàng đầu của "vetulus" thành Tiếng Việt.

vetulus adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • adjective
  • cổ

    adjective pronoun noun
  • già

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vetulus " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vetulus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch