Phép dịch "vector" thành Tiếng Việt

hành khách, Vật trung gian truyền bệnh là các bản dịch hàng đầu của "vector" thành Tiếng Việt.

vector noun verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • hành khách

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vector " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vector
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Vật trung gian truyền bệnh

Thêm

Bản dịch "vector" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch