Phép dịch "vaticinator" thành Tiếng Việt

tiên tri là bản dịch của "vaticinator" thành Tiếng Việt.

vaticinator verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • tiên tri

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vaticinator " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vaticinator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch