Phép dịch "taberna" thành Tiếng Việt

cửa hàng, hiệu, tiệm là các bản dịch hàng đầu của "taberna" thành Tiếng Việt.

taberna noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • cửa hàng

    noun
  • hiệu

    noun
  • tiệm

    noun
  • tửu quán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taberna " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "taberna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch