Phép dịch "tabellarius" thành Tiếng Việt

bưu tá, người đưa thư, sự bầu cử là các bản dịch hàng đầu của "tabellarius" thành Tiếng Việt.

tabellarius adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • bưu tá

    noun
  • người đưa thư

  • sự bầu cử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tabellarius " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tabellarius" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch