Phép dịch "sinus" thành Tiếng Việt

ngực, vú, chỗ lõm vào là các bản dịch hàng đầu của "sinus" thành Tiếng Việt.

sinus noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • ngực

    noun
  • noun
  • chỗ lõm vào

  • sin

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sinus " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sinus
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Sin

Các cụm từ tương tự như "sinus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sinus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch