Phép dịch "sinus" thành Tiếng Việt
ngực, vú, chỗ lõm vào là các bản dịch hàng đầu của "sinus" thành Tiếng Việt.
sinus
noun
masculine
ngữ pháp
-
ngực
noun -
vú
noun -
chỗ lõm vào
-
sin
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sinus " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sinus
-
Sin
Các cụm từ tương tự như "sinus" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chiến tranh vùng Vịnh
-
chiến tranh vùng vịnh
-
Chiến tranh Iran-Iraq
-
vịnh mexico
-
vịnh
-
Vịnh Mexico
-
vịnh
Thêm ví dụ
Thêm