Phép dịch "siren" thành Tiếng Việt
mỹ nhân ngư, 美人魚, nhân ngư là các bản dịch hàng đầu của "siren" thành Tiếng Việt.
siren
ngữ pháp
-
mỹ nhân ngư
noun -
美人魚
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " siren " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Siren
noun
feminine
ngữ pháp
-
nhân ngư
noun -
tiên chim
noun
Các cụm từ tương tự như "siren" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mỹ nhân ngư
Thêm ví dụ
Thêm