Phép dịch "securis" thành Tiếng Việt

rìu, cái rìu, Rìu là các bản dịch hàng đầu của "securis" thành Tiếng Việt.

securis noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • rìu

    noun
  • cái rìu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " securis " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Securis
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Rìu

Thêm

Bản dịch "securis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch