Phép dịch "sedere" thành Tiếng Việt

ngồi là bản dịch của "sedere" thành Tiếng Việt.

sedere verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • ngồi

    verb

    Puer et puella super saepem sedent.

    Hai đứa trẻ đang ngồi ở trên hàng rào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sedere " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sedere" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sedere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch