Phép dịch "sedere" thành Tiếng Việt
ngồi là bản dịch của "sedere" thành Tiếng Việt.
sedere
verb
ngữ pháp
-
ngồi
verbPuer et puella super saepem sedent.
Hai đứa trẻ đang ngồi ở trên hàng rào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sedere " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sedere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trống tòa
-
ghế
-
ngồi
-
Toà Thánh · Tòa Thánh
-
Tòa giám mục
-
quận lỵ
Thêm ví dụ
Thêm