Phép dịch "rubeta" thành Tiếng Việt

con cóc là bản dịch của "rubeta" thành Tiếng Việt.

rubeta noun feminine neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • con cóc

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rubeta " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rubeta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rubeta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch