Phép dịch "rubra" thành Tiếng Việt
hồng, mầu đỏ, mầu đỏ hồng là các bản dịch hàng đầu của "rubra" thành Tiếng Việt.
rubra
adjective
-
hồng
noun -
mầu đỏ
noun -
mầu đỏ hồng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rubra " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rubra" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quảng trường Đỏ
-
Hồng hạc Mỹ
-
hồng · màu đỏ · mầu đỏ · mầu đỏ hồng · đỏ · 紅
-
Cô bé quàng khăn đỏ
-
biển đỏ
-
Vượn cáo cổ khoang đỏ
-
Cò quăm đỏ
-
Phaethornis ruber
Thêm ví dụ
Thêm