Phép dịch "rectangulum" thành Tiếng Việt

hình chữ nhật, Hình chữ nhật là các bản dịch hàng đầu của "rectangulum" thành Tiếng Việt.

rectangulum Noun adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • hình chữ nhật

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rectangulum " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rectangulum
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Hình chữ nhật

Thêm

Bản dịch "rectangulum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch